CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
22,49+27,37%-0,225%+0,003%-0,27%2,75 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%2,71 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%1,64 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%675,08 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%1,97 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,28+10,08%+0,083%+0,010%-0,22%5,86 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,006%-0,36%2,26 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,70+8,16%+0,067%+0,007%-0,22%205,89 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,59+6,80%+0,056%+0,008%-0,25%2,61 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
5,26+6,40%+0,053%+0,010%-0,21%25,81 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,15+6,26%+0,051%+0,009%-0,27%2,78 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,95+6,02%+0,049%-0,005%+0,22%27,63 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,57+5,56%+0,046%+0,008%-0,24%10,66 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
3,75+4,57%+0,038%+0,010%-0,19%449,20 Tr--