CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
154,77+188,30%-1,548%-0,105%+0,18%2,27 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
98,53+119,88%-0,985%-0,129%+0,18%5,67 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
82,62+100,52%-0,826%-0,069%+0,09%2,86 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
72,96+88,77%-0,730%+0,004%-0,01%1,44 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
48,04+58,45%-0,480%-0,037%+0,18%4,87 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
39,23+47,74%-0,392%-0,048%+0,11%1,34 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
34,35+41,80%-0,344%+0,005%+0,02%2,94 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
32,44+39,46%-0,324%-0,117%+0,20%2,42 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
30,82+37,50%-0,308%-0,035%+0,14%12,79 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
24,85+30,23%-0,248%-0,011%+0,20%2,62 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
24,84+30,22%-0,248%+0,010%-0,11%240,26 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
23,49+28,58%-0,235%-0,045%+0,15%2,46 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
23,43+28,51%-0,234%-0,030%-0,04%3,19 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
22,89+27,85%-0,229%-0,065%+0,10%20,28 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
19,14+23,29%-0,191%-0,019%-0,01%2,23 Tr--
METIS
BHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
GMETIS/USDT
18,45+22,45%+0,184%+0,005%-0,06%469,46 N--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
16,45+20,01%-0,164%+0,005%-0,05%425,01 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
13,11+15,96%-0,131%-0,016%+0,13%2,97 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,57+15,29%-0,126%+0,010%-0,08%14,01 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
11,33+13,79%-0,113%+0,004%-0,09%2,22 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
10,05+12,23%-0,100%+0,005%-0,10%1,67 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
9,44+11,49%-0,094%+0,005%+0,30%857,85 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
9,12+11,09%-0,091%+0,010%-0,07%2,11 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
9,11+11,08%+0,091%+0,005%+0,02%1,51 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,003%+0,07%2,57 Tr--